ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ conquests

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng conquests


conquest /'kɔɳkwest/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  sự xâm chiếm, sự chinh phục
  đất đai xâm chiếm được
  người mình đã chinh phục được; người mình đã chiếm đoạt được cảm tình
to male a conquest of someone
  thu phục được cảm tình của ai; thu phục được tình yêu của ai

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…