ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ connector

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng connector


connector

Phát âm


Ý nghĩa

  (Tech) đầu nối dây, đầu kẹp, bộ nối, bộ liên kết

Tin tức liên quan

Trump-Kim summit shows Hanoi as a global connector

trump-kim-summit-vietnam | 200905605

The high-level meeting between President Trump and Chairman Kim at the end of the month will allow Hanoi to acquire a new global standing.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…