ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ connectedness

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng connectedness


connectedness /kə'nektidnis/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  sự mạch lạc
  sự liên hệ, sự liên quan, sự quan hệ

Tin tức liên quan

 Vietnam fifth in global trade connectedness
business 15/05/2021

Vietnam fifth in global trade connectedness

economy | 207645518

Vietnam has improved its trade connectedness to rank fifth in the world, according to a recent report by logistics giant DHL.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…