ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ conkers

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng conkers


conkers /'kɔɳkəz/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ

số nhiều
  trò chơi chọi sâu hạt

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…