ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ conked

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng conked


conk /kɔɳk/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  (từ lóng) mũi

nội động từ

(thông tục) ((thường) + out)
  hỏng, long ra (máy móc)
  chết

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…