ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ conjunctures

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng conjunctures


conjuncture /kən'dʤʌɳktʃə/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  tình thế, cảnh ngộ

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…