ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ conjugation

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng conjugation


conjugation /,kɔndʤu'geiʃn/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  sự kết hợp
  (ngôn ngữ học) sự chia (động từ)
  (sinh vật học) sự tiếp hợp

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…