ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ Congestion costs

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng Congestion costs


Congestion costs

Phát âm


Ý nghĩa

  (Econ) Chi phí do tắc nghẽn.
+ Khi việc sử dụng một phương tiện hay dịch vụ đang được nhiều người dùng tăng lên, sẽ xuất hiện một chi phí (không nhất thiết bằng tiền) đối với người đang sử dụng chúng, thì phương tiện đó gọi là tắc nghẽn.

Tin tức liên quan

 Port congestion impedes agricultural exports
business 18/10/2021

Port congestion impedes agricultural exports

industries | 346655551

Agricultural export by Vietnamese businesses is being delayed due to slowed customs clearance and port congestion.

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…