ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ confuted là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 1 kết quả phù hợp.


Kết quả #1

confute /kən'fju:t/

Phát âm

Xem phát âm confuted »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  bác bỏ
to confute an argument → bác bỏ một lý lẽ
  chưng minh (ai) là sai

Xem thêm confuted »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Loading…