ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ change-gear

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng change-gear


change-gear /'tʃeindʤgiə/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  hộp số (xe ô tô)

Tin tức liên quan

 ​As times change, so should elections
perspectives 28/05/2021

​As times change, so should elections

perspectives | 212634749

Active participation and interest in politics are vital for citizens' voices to be heard and their votes to actually count.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…