ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ Business performance

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng Business performance


Business performance

Phát âm


Ý nghĩa

  (Econ) Kết quả kinh doanh.
+ Mức độ tại đó một nghành đạt được kết quả hay mục tiêu mà các hãng thành viên theo đuổi. Xem STRUCTURE   CONDUCT   PERFORMANCE   FRAMEWORK).

Tin tức liên quan

 Ha Long casino continues to lose staff on poor business performance
business 18/03/2021

Ha Long casino continues to lose staff on poor business performance

companies | 10845095

Ha Long’s only casino continues to lose employees due to a number of reasons, including its persistent losses.

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…