ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ business man

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng business man


business man /'biznismən/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  nhà kinh doanh, thương gia
big business_man → nhà đại tư bản
  người quen giao dịch

Tin tức liên quan

 Over half of surveyed travel firms expect normal business next year
travel 01/05/2021

Over half of surveyed travel firms expect normal business next year

places | 195285087

A survey shows that 56 percent of travel firms in Vietnam expect their business to return to normal next year with the Covid-19 pandemic contained.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…