ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ business hours

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng business hours


business hours

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  giờ làm việc

Tin tức liên quan

 Sourcing Covid-19 vaccine a tough ask, say foreign business chambers
news 06/06/2021

Sourcing Covid-19 vaccine a tough ask, say foreign business chambers

news | 215845095

The American, EU, British and Australian chambers of commerce say they can't do much to help Vietnam source Covid-19 vaccines quickly as some people have suggested.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…