ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ Business cycle

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng Business cycle


Business cycle

Phát âm


Ý nghĩa

  (Econ) Chu kỳ kinh doanh.
+ Xem TRADE CYCLE.

Tin tức liên quan

 First quarter sees 16 percent rise in business closures
business 03/04/2021

First quarter sees 16 percent rise in business closures

economy | 182075099

Some 40,300 companies shut up shop in the first quarter, a year-on-year increase of 16 percent, according to the General Statistics Office of Vietnam.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…