ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ bristly

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng bristly


bristly /'brisli/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  đầy lông cứng
  như lông cứng, tua tủa, lởm chởm, dựng đứng
bristly hair → lông dựng đứng; tóc lởm chởm
a bristly unshaven chin → cằm chưa cạo râu lởm chởm

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…