ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ briefless

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng briefless


briefless /'bri:flis/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  không có việc để biện hộ (luật sư)
a briefless barrister → luật sư không có việc để biện hộ; luật sư không có khách hàng

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…