ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ bribing

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng bribing


bribe /braib/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  của đút lót, vật đút lót, vật hối lộ
to take bribe → ăn hối lộ

ngoại động từ


  đút lót, hối lộ, mua chuộc

Tin tức liên quan

 Bribing Vietnamese Kitchen Gods
travel-life 21/03/2021

Bribing Vietnamese Kitchen Gods

travel-life | 30634391

Families across the country see Kitchen Gods as their guardians and are very generous with offerings ahead of the Lunar New Year.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…