Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ breeding ground là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 137 kết quả phù hợp.


Advertisement

breeding-ground

Phát âm

Xem phát âm breeding-ground »

Ý nghĩa

* danh từ
  nơi thú hoang đến sinh đẻ
  mầm mống phát sinh

Xem thêm breeding-ground »
Advertisement

breeding /'bri:diɳ/

Phát âm

Xem phát âm breeding »

Ý nghĩa

danh từ


  sự sinh sản
spring is the season of breeding for birds → mùa xuân là mùa sinh sản của chim
  sự gây giống, sự chăn nuôi
  sự giáo dục, phép lịch sự
a man of fine breeding → một người lịch sự

Xem thêm breeding »

ground /graund/

Phát âm

Xem phát âm ground »

Ý nghĩa

* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của grind

danh từ


  mặt đất, đất
to sit on the ground → ngồi trên (mặt) đất
to cut a tree to the ground → đốn cây sát góc (đất)
below ground → đã chết và chôn rồi
to break fresh ground → khai khẩn đất mới; khai hoang, vỡ hoang; (nghĩa bóng) làm ra cái gì mới; tiếp xúc (vấn đề gì) lần đầu tiên
  bâi đất, khu đất; ruộng đất (của ai)
a volleyball ground → bãi bóng chuyền
  (số nhiều) đất đai vườn tược
an old mansion with extensive grounds → một toà lâu đài cổ với đất đai vườn tược rộng rãi
  vị trí; khu đất; khoảng cách (trên mặt đất)
to keep one's ground → giữ vững vị trí; giữ vững lập trường lý lẽ
to give (lose) ground → rút lui, thoái lui; mất vị trí; suy sụp
  đáy (biển, hồ...)
to touch ground → sát đất (đáy biển); (nghĩa bóng) đạt tới một cái gì chắc chắn (sau khi bàn bạc lan man...)
  nền
a design of pink roses on a white ground → mẫu trang trí hoa hồng trên nền tảng
  (số nhiều) cặn bã
  ((thường) số nhiều) lý lẽ, lý do, căn cứ, cớ
to have good ground(s) for the believing something → có đủ lý do để tin một điều gì
on what grounds do you suspect him? → vì cớ gì anh nghi kỵ anh ta?
  (điện học) sự tiếp đất
'expamle'>common ground
  (xem) common
to cover much ground
  đi được đường dài
  đề cập nhiều vấn đề (bản báo cáo, bài tường thuật...)
to cut the ground from under somebody's feet
  năm trước ý đồ của ai mà làm cho tâng hẫng
down to the ground
  (xem) down
forbidden ground
  (nghĩa bóng) vấn đề cần nói đến
to gain ground
  (xem) gain
hope are dashed to the ground
  hy vọng tan vỡ
plan falls to the ground
  kế hoạch thất bại
to run to ground
  đuổi đến tận hang
  truy nguyên đến tận gốc
to shift one's ground
  (xem) shift

ngoại động từ


  ( → on) dựa vào, căn cứ vào, đặt vào
to ground one's hopes on → đặt hy vọng vào
  (+ in) truyền thụ (cho ai) những kiến thức vững vàng
the teacher grounded his pupils in arithmetic → thầy giáo truyền thu cho học sinh những kiến thức vững vàng về số học
  đặt nền (cho một bức hoạ, bức thêu...)
  đặt xuống đất
ground arms → (quân sự) đặt súng xuống!
  (hàng hải) làm cho (tàu) mắc cạn
  (hàng không) làm cho (máy bay) không cất cánh; bắn rơi, làm rơi xuống đất
fog grounds all aircraft at N → sương mù làm cho tất cả máy bay ở sân N không cất cánh được
  (điện học) tiếp đất

nội động từ


  (hàng hải) mắc cạn
  (hàng không) hạ cánh

@ground
  cơ sở, lý do, nguyên nhân; đất

Xem thêm ground »
Advertisement

above-ground /ə'bʌv,graund/

Phát âm

Xem phát âm above-ground »

Ý nghĩa

tính từ


  ở trên mặt đất
  còn sống trên đời
* phó từ
  ở trên mặt đất
  lúc còn sống ở trên đời

Xem thêm above-ground »

aboveground

Phát âm

Xem phát âm aboveground »

Ý nghĩa

* tính từ
  ở trên mặt đất
  còn sống trên đời
* phó từ
  ở trên mặt đất
  lúc còn sống ở trên đời

Xem thêm aboveground »
Advertisement

adventure playground

Phát âm

Xem phát âm adventure playground »

Ý nghĩa

* danh từ
  sân chơi có nhiều đồ chơi bằng gỗ và kim loại

Xem thêm adventure playground »

aground /ə'graund/

Phát âm

Xem phát âm aground »

Ý nghĩa

* phó từ & tính từ
  mắc cạn (thuyền, tàu thuỷ)
to be (run, go) aground → mắc cạn

Xem thêm aground »
Advertisement

air-to-ground /'eətə'graund/

Phát âm

Xem phát âm air-to-ground »

Ý nghĩa

tính từ


  không đối đất
air to ground missile → tên lửa không đối đất

Xem thêm air-to-ground »

anchorage-ground /'æɳkəridʤ'graund/

Phát âm

Xem phát âm anchorage-ground »

Ý nghĩa

danh từ


  chỗ đậu tàu, chỗ thả neo

Xem thêm anchorage-ground »
Advertisement

autobreeding

Phát âm

Xem phát âm autobreeding »

Ý nghĩa

* danh từ
  sự tự nhân giống

Xem thêm autobreeding »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

 Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin
news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38153092

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
 Vietnam lifts rice export ban
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 326324

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

 Online ethnic minority comedies no laughing matter
life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95926290

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
 Hanoi relives historic, liberating moment
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80626273

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

 A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1226247

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
 Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders
business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90326247

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

 Lo Lo Chai: where time stands still
travel 20/03/2021

Lo Lo Chai: where time stands still

travel | 16762783

Lo Lo Chai is a village in the northern province of Ha Giang that has no modern construction.

Advertisement
 Four teen boys probed for gang rape of drunk girl
news 21/03/2021

Four teen boys probed for gang rape of drunk girl

news | 35372780

Four teenage boys in northern Vinh Phuc Province are being investigated for allegedly raping a 15-year-old girl.

 Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese
news 18/03/2021

Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese

news | 96726124

Three men in southern Tay Ninh Province and two in northern Lao Cai Province have been arrested for helping Chinese nationals illegally enter Vietnam.

Advertisement
 Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong
travel 17/03/2021

Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong

places | 526118

When fall begins towards the end of September and start of October, Nam Hong Village in Ha Giang Province radiates the amber hue of autumn.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…