Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ breath test là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 292 kết quả phù hợp.


Advertisement

breath test

Phát âm

Xem phát âm breath test »

Ý nghĩa

* danh từ
  sự kiểm tra hơi thở của tài xế để biết anh ta uống rượu nhiều đến mức nào

Xem thêm breath test »
Advertisement

breath /breθ/

Phát âm

Xem phát âm breath »

Ý nghĩa

danh từ


  hơi thở, hơi
to take a deep breath → hít một hơi dài
to hold (coatch) one's breath → nín hơi, nín thở
to lose one's breath → hết hơi
to recover one's breath → lấy lại hơi
to take breath → nghỉ lấy hơi
out of breath → hết hơi, đứt hơi
all in a breath; all in the same breath → một hơi, một mạch
  cơn gió nhẹ; làn hương thoảng
there wasn't a breath of air → chẳng có tí gió nào
  tiếng thì thào
breath of life (nostrils)
  điều cần thiết, điều bắt buộc
to keep one's breath to cool one's porridge
  (xem) porridge
to speak under one's breath
  nói khẽ, nói thì thầm, nói thì thào
to take one's breath away
  làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
to waste one's breath
  hoài hơi, phí lời

Xem thêm breath »

test /test/

Phát âm

Xem phát âm test »

Ý nghĩa

danh từ


  (động vật học) vỏ (tôm, cua); mai (rùa)
  sự thử thách
to put on test → đem thử thách
to stand the test → chịu thử thách
  sự thử, sự làm thử
test bench → giá để thử xe
  sự sát hạch; bài kiểm tra
a test in arithmetic → một bài kiểm tra số học
  (hoá học) thuốc thử
  (nghĩa bóng) vật để thử, đá thử vàng, tiêu chuẩn, cái để đánh gía

ngoại động từ


  thử thách
to test someone's endurance → thử thách sức chịu đựng của ai
  thử; kiểm tra
to test a machine → thử một cái máy
to test out a scheme → thử áp dụng một kế hoạch
the doctor tested my eyesight → bác sĩ kiểm tra mắt tôi
to test a poison → thử một chất độc
  (hoá học) thử bằng thuốc thử
  phân tích
to test ore for gold → phân tích quặng tìm vàng

@test
  phép thử kiểm định, dấu hiệu, tiêu chuẩn
  t. for convergence dấu hiệu hội tụ; t. for divisibility dấu hiệu chia hết
  t. of convergence (giải tích) tiêu chuẩn hội tụ
  t. of normality (thống kê) tiêu chuẩn của tính chuẩn
  t. of significance tiêu chuẩn có ý nghĩa
  ability t. phép thử khả năng, kiểm tra khả năng
  admissible t. tiêu chuẩn chấp nhận được
  asymmetric t. tiêu chuẩn phi đối xứng
  comparison t. (giải tích) dấu hiệu so sánh
  double tailed t. tiêu chuẩn bị chặn hai đầu
  equal tailed t. tiêu chuẩn bị chặn đối xứng
  impact t. thí nghiệm xung kích
  medial t. (thống kê) tiêu chuẩn trung tâm
  median t. (thống kê) tiêu chuẩn dựa trên trung vị
  model t. (máy tính) thực nghiệm trên mô hình
  most powerful t. (thống kê) tiêu chuẩn mạnh nhất
  nine t. phép thử số chín
  non parametric t. (thống kê) kiểm định phi tham số
  one sided t. (thống kê) kiểm định một phía
  optimum t. tiêu chuẩn tối ưu
  orthogonal t.s (thống kê) các tiêu chuẩn trực giao
  reversal t. tiêu chuẩn đảo ngược được
  root t. (giải tích) phép thử nghiệm
  sequential t. (thống kê) tiêu chuẩn liên tiếp
  serial t. tiêu chuẩn dãy
  sign t. tiêu chuẩn dấu
  significance t. tiêu chuẩn ý nghĩa
  smooth t. tiêu chuẩn trơn
  symmetric(al) t. (thống kê) tiêu chuẩn đối xứng
  two sample t. tiêu chuẩn hai mẫu
  uniformly most powerful t. tiêu chuẩn mạnh đều nhất
  variance t. tiêu chuẩn phương sai

Xem thêm test »
Advertisement

accelerated test

Phát âm

Xem phát âm accelerated test »

Ý nghĩa

  (Tech) trắc nghiệm gia tốc

Xem thêm accelerated test »

acceptance test

Phát âm

Xem phát âm acceptance test »

Ý nghĩa

  (Tech) thử nghiệm thu, trắc nghiệm kiểm nhận

Xem thêm acceptance test »
Advertisement

acid test

Phát âm

Xem phát âm acid test »

Ý nghĩa

* danh từ
  sự thử nghiệm giá trị, sự thử thách

Xem thêm acid test »

active test

Phát âm

Xem phát âm active test »

Ý nghĩa

  (Tech) phép thử hoạt động

Xem thêm active test »
Advertisement

acute /'əkju:t/

Phát âm

Xem phát âm acutest »

Ý nghĩa

tính từ


  sắc, sắc bén, sắc sảo; nhạy, tinh, thính
an acute sense of smell → mũi rất thính
a man with an acute mind → người có đầu óc sắc sảo
  buốt, gay gắc, kịch liệt, sâu sắc
an acute pain → đau buốt
  (y học) cấp
an acute disease → bệnh cấp
  (toán học) nhọn (góc)
an acute angle → góc nhọn
  cao; the thé (giọng, âm thanh)
an acute voice → giọng cao; giọng the thé
  (ngôn ngữ học) có dấu sắc
acute accent → dấu sắc

@acute
  nhọn

Xem thêm acutest »

alpha test

Phát âm

Xem phát âm alpha test »

Ý nghĩa

  (Tech) thử anfa

Xem thêm alpha test »
Advertisement

alpha testing

Phát âm

Xem phát âm alpha testing »

Ý nghĩa

  (Tech) thử anfa

Xem thêm alpha testing »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

 Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin
news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38152993

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
 Vietnam lifts rice export ban
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 325357

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

 Online ethnic minority comedies no laughing matter
life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95925323

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
 Hanoi relives historic, liberating moment
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80625306

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

 A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1225280

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
 Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders
business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90325280

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

 Lo Lo Chai: where time stands still
travel 20/03/2021

Lo Lo Chai: where time stands still

travel | 16762683

Lo Lo Chai is a village in the northern province of Ha Giang that has no modern construction.

Advertisement
 Four teen boys probed for gang rape of drunk girl
news 21/03/2021

Four teen boys probed for gang rape of drunk girl

news | 35372681

Four teenage boys in northern Vinh Phuc Province are being investigated for allegedly raping a 15-year-old girl.

 Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese
news 18/03/2021

Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese

news | 96725157

Three men in southern Tay Ninh Province and two in northern Lao Cai Province have been arrested for helping Chinese nationals illegally enter Vietnam.

Advertisement
 Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong
travel 17/03/2021

Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong

places | 525151

When fall begins towards the end of September and start of October, Nam Hong Village in Ha Giang Province radiates the amber hue of autumn.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…