Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ breast pin là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 854 kết quả phù hợp.


Advertisement

breast-pin /'brestpin/

Phát âm

Xem phát âm breast-pin »

Ý nghĩa

danh từ


  kim gài ca vát

Xem thêm breast-pin »
Advertisement

breast /brest/

Phát âm

Xem phát âm breast »

Ý nghĩa

danh từ


  ngực
  vú
  (nghĩa bóng) lòng, tâm trạng, tình cảm
to have a troubled breast → (có tâm trạng) lo âu
  (nghĩa bóng) nguồn nuôi sống
  cái diệp (ở cái cày)
  (ngành mỏ) gương lò
child at the breast
  trẻ còn ẵm ngửa
to make a cleans breast of
  thú nhận, thú lỗi, nhận tội; khai hết những việc đã làm

ngoại động từ


  lấy ngực để chống đỡ (cái gì); chống lại

Xem thêm breast »

pin /pin/

Phát âm

Xem phát âm pin »

Ý nghĩa

danh từ


  ghim, đinh ghim
  cặp, kẹp
  chốt, ngõng
  ống
  trục (đàn)
  (số nhiều) (thông tục) cẳng, chân
to be quick on one's pin → nhanh chân
  thùng nhỏ (41 quoành galông)
'expamle'>I don't care a pin
  (xem) care
in a merry pin
  (từ cổ,nghĩa cổ) vui vẻ, phấn khởi
plus and needles
  cảm giác tê tê buồn buồn, cảm giác như có kiến bò
=to have pins and needles in one's legs → có cảm giác như kiến bò ở chân
'expamle'>to be on pins and needles
  bồn chồn (bứt rứt) như ngồi phải gai

ngoại động từ


  ((thường) → up, together) ghim, găm, cặp, kẹp
to pin up one's hair → cặp tóc
to pin sheets of paper together → ghim những tờ giấy vào với nhau
  chọc thủng bằng đinh ghim; đâm thủng bằng giáo mác
  ghìm chặt
to pin something against the wall → ghìm chặt ai vào tường
  ((thường) + down) bắt buộc (ai phải giữ lời hứa...), trói chặt (ai... phải làm gì)
to pin someone down to a promise → buộc ai phải giữ lời hứa
to pin someone down to a contract → trói chặt ai phải theo đúng giao kèo
  rào quanh bằng chấn song
to pin one's faith upon something
  (xem) faith
to pin one's hopes
  (xem) hope

Xem thêm pin »
Advertisement

abreast /ə'brest/

Phát âm

Xem phát âm abreast »

Ý nghĩa

* phó từ
  cùng hàng, sóng hàng, ngang nhau; sát nhau, sát vai, bên cạnh
to walk abreast → đi sóng hàng với nhau
abreast the times → theo kịp thời đại
to keep abreast of (with)
  (xem) keep

Xem thêm abreast »

address mapping

Phát âm

Xem phát âm address mapping »

Ý nghĩa

  (Tech) lập bản đồ địa chỉ, gán địa chỉ

Xem thêm address mapping »
Advertisement

afterbreast

Phát âm

Xem phát âm afterbreast »

Ý nghĩa

* danh từ
  ngực sau

Xem thêm afterbreast »

airdrop

Phát âm

Xem phát âm airdropping »

Ý nghĩa

* danh từ
  việc thả (quân lính, hàng hoá...) từ máy bay xuống bằng dù
* động từ
  thả xuống bằng dù

Xem thêm airdropping »
Advertisement

alpine /'ælpain/

Phát âm

Xem phát âm alpine »

Ý nghĩa

tính từ


  (thuộc) dãy An pơ, ở dãy An pơ
  (thuộc) núi cao, ở núi cao

Xem thêm alpine »

alpingenous

Phát âm

Xem phát âm alpingenous »

Ý nghĩa

* tính từ
  có nguồn gốc núi cao

Xem thêm alpingenous »
Advertisement

alpinism

Phát âm

Xem phát âm alpinism »

Ý nghĩa

  xem alpinist

Xem thêm alpinism »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

 Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin
news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38153049

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
 Vietnam lifts rice export ban
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 325901

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

 Online ethnic minority comedies no laughing matter
life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95925867

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
 Hanoi relives historic, liberating moment
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80625850

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

 A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1225824

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
 Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders
business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90325824

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

 Lo Lo Chai: where time stands still
travel 20/03/2021

Lo Lo Chai: where time stands still

travel | 16762740

Lo Lo Chai is a village in the northern province of Ha Giang that has no modern construction.

Advertisement
 Four teen boys probed for gang rape of drunk girl
news 21/03/2021

Four teen boys probed for gang rape of drunk girl

news | 35372737

Four teenage boys in northern Vinh Phuc Province are being investigated for allegedly raping a 15-year-old girl.

 Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese
news 18/03/2021

Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese

news | 96725701

Three men in southern Tay Ninh Province and two in northern Lao Cai Province have been arrested for helping Chinese nationals illegally enter Vietnam.

Advertisement
 Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong
travel 17/03/2021

Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong

places | 525695

When fall begins towards the end of September and start of October, Nam Hong Village in Ha Giang Province radiates the amber hue of autumn.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…