ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ breakup

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng breakup


breakup

Phát âm


Ý nghĩa

  (Tech) vỡ (d)

Tin tức liên quan

 Investment fund VinaCapital reconciles to leading egg firm breakup demand
business 17/03/2021

Investment fund VinaCapital reconciles to leading egg firm breakup demand

companies | 71143663

VinaCapital and egg firm Ba Huan seem set to part ways acrimoniously after the fund agreed to the company’s demand to stop their partnership.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…