ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ breakeven

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng breakeven


breakeven

Phát âm


Ý nghĩa

* tính từ
  cân bằng giữa số tiền bỏ ra và số tiền thu vào; không lời không lỗ; hoà vốn
Breakeven point →Điểm hoà vốn
Breakeven price →Giá bán hoà vốn

Tin tức liên quan

 VinFast eyes breakeven in next five years
business 06/05/2021

VinFast eyes breakeven in next five years

companies | 199824391

Automaker VinFast expects to break even in the next five years as it ramps up production and cuts costs.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…