ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ break-up

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng break-up


break-up /'breik'ʌp/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  sự tan ra (băng...), sự nứt vỡ
  sự tan rã, sự suy sụp
  sự giải tán (đám đông)
  sự đóng cửa trường (nghỉ hè)

Tin tức liên quan

 Indonesian police fire tear gas to break up election protest
world 21/03/2021

Indonesian police fire tear gas to break up election protest

southeast-asia | 21924405

Indonesian police fired tear gas to disperse demonstrators in downtown Jakarta early Wednesday after a rally opposed to President Joko Widodo's re-election, an AFP reporter said.

 US slaps sanctions on Laos Golden Triangle
news 22/03/2021

US slaps sanctions on Laos Golden Triangle 'casino' in bid to break up narco-empire

news | 45734417

Laos shares a border with Vietnam and Thailand, an important 'Golden Triangle' smuggling hub for narcotics.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…