ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ break-dancing

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng break-dancing


break-dancing

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  kiểu khiêu vũ cuồng nhiệt của người Mỹ da đen

Tin tức liên quan

 Gateways congested as people return to Hanoi following Tet break
news 07/02/2022

Gateways congested as people return to Hanoi following Tet break

news | 369934405

An ocean of vehicles inundated gateways leading to Hanoi on Saturday in the wake of a nine-day Tet break starting Jan. 29.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…