ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ bread board

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng bread board


bread board

Phát âm


Ý nghĩa

  (Tech) bảng thử (mạch điện), mạch điện thí nghiệm

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Loading…