ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ bread-and-butter

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng bread-and-butter


bread-and-butter /'bredənd'bʌtə/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  ít tuổi, còn trẻ, trẻ tuổi, niên thiếu
bread and butter miss → cô bé học sinh
  hằng ngày, thường ngày, bình thường
bread and butter letter
  thư cảm ơn chủ nhà về sự đón tiếp niềm nở, cho ăn uống hậu hỉ

Tin tức liên quan

 Dried noodles: bread-and-butter for locals in mountainous province
news 21/03/2021

Dried noodles: bread-and-butter for locals in mountainous province

news | 36404443

Many families in the mountainous province of Lang Son have struck it rich from making dried noodles, a specialty of the region.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…