ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ bread and butter

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng bread and butter


bread and butter

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  khoanh bánh mì phết bơ
  kế kiếm sống
* tính từ
  thiết yếu cho đời sống
  gửi để cảm tạ lòng hiếu khách của chủ nhà

Tin tức liên quan

 Dried noodles: bread-and-butter for locals in mountainous province
news 21/03/2021

Dried noodles: bread-and-butter for locals in mountainous province

news | 36404385

Many families in the mountainous province of Lang Son have struck it rich from making dried noodles, a specialty of the region.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…