Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ breach of promise là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 1334 kết quả phù hợp.


Advertisement

breach of promise

Phát âm

Xem phát âm breach of promise »

Ý nghĩa

  (luật, cũ) sự bội hôn

Xem thêm breach of promise »
Advertisement

breach /bri:tʃ/

Phát âm

Xem phát âm breach »

Ý nghĩa

danh từ


  lỗ đạn, lỗ thủng (ở tường, thành luỹ...)
  mối bất hoà; sự tuyệt giao, sự chia lìa, sự tan vỡ
  sự vi phạm, sự phạm
a breach of discipline → sự phạm kỷ luật
a breach of promise → sự không giữ lời hứa
  cái nhảy ra khỏi mặt nước (của cá voi)
  (hàng hải) sóng to tràn lên tàu
clear breach → sóng tràn nhẹ lên boong
clean breach → song tràn cuốn cả cột buồm và mọi thứ trên boong
breach of close
  sự đi vào một nơi nào trài phép
breacg of the peace
  (xem) peace
to stand in (throw oneself into) the breach
  sẵn sàng chiến đáu
  sẵn sàng gánh nhiệm vụ nặng nề nhất, đứng mũi chịu sào

Xem thêm breach »

of /ɔv, əv/

Phát âm

Xem phát âm of »

Ý nghĩa

* giới từ
  của
the works of shakespeare → những tác phẩm của Sếch xpia
  thuộc, của, ở
Mr. X of Oklahoma → ông X thuộc người bang Ô cla hô ma, ông X ở Ô cla hô ma
Mr. David of London Times → ông Đa vít, phóng viên tờ thời báo Luân đôn
we of the working class → chúng ta những người thuộc giai cấp công nhân
  về
to think of someone → nghĩ về ai
to hear of someone → nghe nói về ai
  vì
to die of tuberculosis → chết vì bệnh lao
  làm bằng, bằng
a house of wood → cái nhà bằng gỗ
made of plastic → làm bằng chất dẻo
  gồm có
a family of eight → một gia đình gồm co tám người
a man of ability → một người có năng lực
  từ, ở
to come of a good family → xuất thân từ một gia đình tốt
to expwct something of somebody → mong đợi cái gì ở ai
  trong, trong đám
one of my friends → một trong những người bạn của tôi
he is ot of the best → anh ta không phải la trong đám những người giỏi nhất
  cách
within 50km of Hanoi → cách Hà nội trong vòng 50 km
south of Hanoi → về phía nam Hà nội
  trong, vào (trước danh từ chỉ thời gian)
of recent years → trong những năm gần đây, vào những năm gần đây
he came of a Saturday → anh ta đến vào ngày thứ bảy
of old; of yore → xưa, ngày xưa
  khỏi, mất...
to care of a disease → chữa khỏi bệnh
to get rid of something → tống khứ cái gì đi
to be robbed of one's money → bị lấy trộm mất tiền
  về phần
it's kind of you to come → (về phần) anh đến được thật là tốt quá
  (đứng trước một danh từ định ngữ cho một danh từ khác; không dịch)
the city of Hanoi → thành phố Hà nội
the rays of the sun → tia mặt trời
a glass of wine → cốc rượu vang
  (đứng sau một danh từ về học vị; không dịch)
Doctor of Law → tiến sĩ luật
Bachelor of Arts → tú tài văn chương
  (đứng sau một động từ ngụ ý nêm, ngửi... mùi vị gì...; không dịch)
to smell of flowers → ngửi toàn mùi hoa
he reeks of tobacco → nó sặc mùi thuốc lá
  (đứng sau một tính từ chỉ tính chất của cái gì; không dịch)
to be blind of one eye → mù một mắt
to be hard of heart → tàn nhẫn
to be hard of hearing → nghễnh ngãng
  (từ cổ,nghĩa cổ) bởi
forsaken of God and man → bị trời và người bỏ rơi (bị bỏ rơi bởi trời và người)
unseen of any → không ai nhìn thấy
  of a (đứng sau một danh từ ngụ ý tính chất của ai, cái gì; không dịch)
a fool of a man → một người dại đột
a beauty of a girl → một cô gái đẹp
  of it (hư từ; không dịch)
we had a good time of it → chúng tôi được hưởng một thời gian vui thích
he made short work of it → hắn làm rất khẩn trương, hắn không kéo dài lề mề

Xem thêm of »
Advertisement

promise /promise/

Phát âm

Xem phát âm promise »

Ý nghĩa

danh từ


  lời hứa, điều hứa, điều hẹn ước; sự hứa hẹn
to keep to one's promise → giữ lời hứa
to break one's promise → không giữ lời hứa, bội ước
promise of marriage → sự hứa hôn
empty promise → lời hứa hão, lời hứa suông
  (nghĩa bóng) triển vọng, hứa hẹn
a young man of promise → một thanh niên có triển vọng
'expamle'>land of promise
  chốn thiên thai, nơi cực lạc

động từ


  hứa, hứa hẹn, hẹn ước
=to promise someone something; to promise something to someone → hứa hẹn ai việc gì
this year promises good crops → năm nay hứa hẹn được mùa
  làm cho hy vọng; báo hiệu, báo trước
the clouds promise rain → mây nhiều báo hiệu trời mưa
  (thông tục) đảm bảo, cam đoan
I promise you, it will not be so easy → tôi cam đoan với anh, chuyện ấy sẽ không dễ thế đâu
promised land
  chốn thiên thai, nơi cực lạc
to promise oneself something
  tự dành cho mình trong tương lai cái gì (điều thích thú...)
to promise well
  có triển vọng tốt

Xem thêm promise »

abnormal end of task

Phát âm

Xem phát âm abnormal end of task »

Ý nghĩa

  (Tech) kết thúc bất thường (một) nhiệm vụ

Xem thêm abnormal end of task »
Advertisement

abnormal end of transmission

Phát âm

Xem phát âm abnormal end of transmission »

Ý nghĩa

  (Tech) kết thúc truyền bất thường

Xem thêm abnormal end of transmission »

Abnormal profits

Phát âm

Xem phát âm Abnormal profits »

Ý nghĩa

  (Econ) Lợi nhuận dị thường
+ Xem SUPER NORMAL PROFITS

Xem thêm Abnormal profits »
Advertisement

acceleration of convergence

accessory software

Phát âm

Xem phát âm accessory software »

Ý nghĩa

  (Tech) nhu liệu/phần mềm phụ

Xem thêm accessory software »
Advertisement

accounting software

Phát âm

Xem phát âm accounting software »

Ý nghĩa

  (Tech) nhu liệu/phần mềm kế toán

Xem thêm accounting software »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

 Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin
news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38153074

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
 Vietnam lifts rice export ban
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 326140

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

 Online ethnic minority comedies no laughing matter
life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95926105

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
 Hanoi relives historic, liberating moment
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80626089

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

 A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1226062

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
 Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders
business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90326062

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

 Lo Lo Chai: where time stands still
travel 20/03/2021

Lo Lo Chai: where time stands still

travel | 16762765

Lo Lo Chai is a village in the northern province of Ha Giang that has no modern construction.

Advertisement
 Four teen boys probed for gang rape of drunk girl
news 21/03/2021

Four teen boys probed for gang rape of drunk girl

news | 35372762

Four teenage boys in northern Vinh Phuc Province are being investigated for allegedly raping a 15-year-old girl.

 Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese
news 18/03/2021

Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese

news | 96725939

Three men in southern Tay Ninh Province and two in northern Lao Cai Province have been arrested for helping Chinese nationals illegally enter Vietnam.

Advertisement
 Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong
travel 17/03/2021

Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong

places | 525934

When fall begins towards the end of September and start of October, Nam Hong Village in Ha Giang Province radiates the amber hue of autumn.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…