ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ braze là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 11 kết quả phù hợp.


Kết quả #1

braze

Phát âm

Xem phát âm braze »

Ý nghĩa

  (Tech) hàn gia nhiệt, hàn vẩy

Xem thêm braze »
Kết quả #2

braze

Phát âm

Xem phát âm brazed »

Ý nghĩa

  (Tech) hàn gia nhiệt, hàn vẩy

Xem thêm brazed »
Kết quả #3

brazen /'breizn/

Phát âm

Xem phát âm brazen »

Ý nghĩa

tính từ

+ (brazen faced)
/'breiznfeist/
  bằng đồng thau; như đồng thau
  lanh lảnh (giọng, tiếng kèn)
  trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced)

ngoại động từ


  làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày
to brazen it out
  trơ ra, trâng tráo

Xem thêm brazen »
Kết quả #4

brazen age /'breizneidʤ/

Phát âm

Xem phát âm brazen age »

Ý nghĩa

danh từ


  thời kỳ trung niên

Xem thêm brazen age »
Kết quả #5

brazen-faced /'breizn/

Phát âm

Xem phát âm brazen-faced »

Ý nghĩa

tính từ

+ (brazen faced)
/'breiznfeist/
  bằng đồng thau; như đồng thau
  lanh lảnh (giọng, tiếng kèn)
  trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced)

ngoại động từ


  làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày
to brazen it out
  trơ ra, trâng tráo

Xem thêm brazen-faced »
Kết quả #6

brazen /'breizn/

Phát âm

Xem phát âm brazened »

Ý nghĩa

tính từ

+ (brazen faced)
/'breiznfeist/
  bằng đồng thau; như đồng thau
  lanh lảnh (giọng, tiếng kèn)
  trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced)

ngoại động từ


  làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày
to brazen it out
  trơ ra, trâng tráo

Xem thêm brazened »
Kết quả #7

brazen /'breizn/

Phát âm

Xem phát âm brazening »

Ý nghĩa

tính từ

+ (brazen faced)
/'breiznfeist/
  bằng đồng thau; như đồng thau
  lanh lảnh (giọng, tiếng kèn)
  trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced)

ngoại động từ


  làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày
to brazen it out
  trơ ra, trâng tráo

Xem thêm brazening »
Kết quả #8

brazenly

Phát âm

Xem phát âm brazenly »

Ý nghĩa

* phó từ
  trơ trẽn, trâng tráo

Xem thêm brazenly »
Kết quả #9

brazenness

Phát âm

Xem phát âm brazenness »

Ý nghĩa

  xem brazen

Xem thêm brazenness »
Kết quả #10

brazen /'breizn/

Phát âm

Xem phát âm brazens »

Ý nghĩa

tính từ

+ (brazen faced)
/'breiznfeist/
  bằng đồng thau; như đồng thau
  lanh lảnh (giọng, tiếng kèn)
  trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced)

ngoại động từ


  làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày
to brazen it out
  trơ ra, trâng tráo

Xem thêm brazens »

Tin được xem nhiều nhất

  Ring road linking HCMC, four neighbors to be built in 2024
news 25/05/2022

Ring road linking HCMC, four neighbors to be built in 2024

news | 388384400

Work will start in 2024 on a 200-kilometer ring road through Ho Chi Minh City and the provinces of Binh Duong, Dong Nai, Long An, and Ba Ria-Vung Tau.

  Downpours trigger traffic jams, property damage in northern Vietnam
news 25/05/2022

Downpours trigger traffic jams, property damage in northern Vietnam

news | 388394400

Hanoi and northern provinces are once again inundated Tuesday following long-lasting rains from Monday night that caused severe traffic jams and house, crop damage.

  Russian jailed for growing cannabis in central Vietnam
news 25/05/2022

Russian jailed for growing cannabis in central Vietnam

news | 388404400

A Russian man received a seven-month jail term for growing and producing cannabis in a house in Binh Thuan Province Monday.

  Hanoi streets underwater after downpours
news 25/05/2022

Hanoi streets underwater after downpours

news | 388414400

Torrential rains ve rendered several parts of Hanoi inundated up to 60 cm deep Monday morning, impeding traffic.

  Vingroup divests stake in genetic testing company
business 25/05/2022

Vingroup divests stake in genetic testing company

companies | 388424400

Conglomerate Vingroup has sold an undisclosed stake in GeneStory, a company it established to provide genetic testing services in Vietnam.

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…