ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ brawn

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng brawn


brawn /brɔ:n/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  bắp thịt; sức mạnh của bắp thịt
  thịt lợn ướp

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…