ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ brawl

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng brawl


brawl /brɔ:l/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  sự cãi lộn ầm ỹ
  tiếng róc rách (suối)

nội động từ


  cãi nhau ầm ỹ
  kêu róc rách (suối)

Tin tức liên quan

 Four men probed for brawl in Covid-19 quarantine zone
news 21/03/2021

Four men probed for brawl in Covid-19 quarantine zone

news | 28354432

Four men in the north-central Ha Tinh Province are being investigated after fighting each other over a sport field inside a Covid-19 quarantine zone.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…