Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ brass wire là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 74 kết quả phù hợp.


Advertisement

brass wire

Phát âm

Xem phát âm brass wire »

Ý nghĩa

  (Tech) dây đồng thau

Xem thêm brass wire »
Advertisement

brass /brɑ:s/

Phát âm

Xem phát âm brass »

Ý nghĩa

danh từ


  đồng thau
  đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khắc ở mộ
  (the brass) (âm nhạc) kèn đồng
  (từ lóng) sự vô liêm sỉ, sự trơ tráo; sự hỗn xược
  (từ lóng) tiền bạc
  (kỹ thuật) cái lót trục, ống lót

tính từ


  bằng đồng thau
I don't care a brass farthing
  (xem) care
to come (get) down to [the] brass tacks (nails)
  (từ lóng) đi sâu vào bản chất của vấn đề
  đi vào vấn đề cụ thể

động từ


  (từ lóng) thanh toán, trả hết

Xem thêm brass »

wire /wai /

Phát âm

Xem phát âm wire »

Ý nghĩa

danh từ


  dây (kim loại)
silver wire → dây bạc
iron wire → dây thép
barbed wire → dây thép gai
to pull the wires → giật dây (nghĩa bóng)
  bức điện báo
by wire → bằng điện báo
to send off a wire → đánh một bức điện
let me know by wire → h y báo cho tôi biết bằng điện
'expamle'>live wire
  (xem) live

ngoại động từ


  bọc bằng dây sắt
  buộc bằng dây sắt
  chăng lưới thép (cửa sổ)
  xỏ vào dây thép
  bẫy (thỏ, chim...) bằng dây thép
  đánh điện
  (điện học) mắc (dây) điện, bắt điện
=to wire a house for electricity → mắc điện cho một ngôi nhà

nội động từ


  đánh điện
to wire to someone → đánh điện cho ai
to wire for someone → đánh điện mời ai đến
to wire in
  (từ lóng) rán hết sức làm (một việc gì)
to wire off
  rào dây thép để tách ra
to wire into somebody
  đấm ai một cú thật mạnh, dùng hết sức giáng cho ai một đòn

Xem thêm wire »
Advertisement

barbwire

Phát âm

Xem phát âm barbwire »

Ý nghĩa

* danh từ
  (từ Mỹ) dây thép gai

Xem thêm barbwire »

braided wire

Phát âm

Xem phát âm braided wire »

Ý nghĩa

  (Tech) dây tết

Xem thêm braided wire »
Advertisement

brass band

Phát âm

Xem phát âm brass band »

Ý nghĩa

* danh từ
  ban nhạc chuyên dùng nhạc khí bằng đồng và bộ gõ

Xem thêm brass band »

brass hat /'brɑ:s'hæt/

Phát âm

Xem phát âm brass hat »

Ý nghĩa

danh từ


  (quân sự), (từ lóng) sĩ quan cấp cao

Xem thêm brass hat »
Advertisement

brass plate /'brɑ:spleit/

Phát âm

Xem phát âm brass plate »

Ý nghĩa

danh từ


  biển đồng (ở cửa cơ quan, hãng buôn...)

Xem thêm brass plate »

brass rags /'brɑ:srægz/

Phát âm

Xem phát âm brass rags »

Ý nghĩa

danh từ


  (hàng hải), (từ lóng) giẻ lau (của thuỷ thủ)
to part brass_rags with somebody
  (xem) part

Xem thêm brass rags »
Advertisement

brass-rubbing

Phát âm

Xem phát âm brass-rubbing »

Ý nghĩa

* danh từ
  sự đặt một mảnh giấy lên tấm bia đồng và xoa sáp (hoặc phấn) lên mặt giấy để mô phỏng tấm bia, Sự rập khuôn

Xem thêm brass-rubbing »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

 Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin
news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38153031

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
 Vietnam lifts rice export ban
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 325721

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

 Online ethnic minority comedies no laughing matter
life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95925687

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
 Hanoi relives historic, liberating moment
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80625670

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

 A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1225644

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
 Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders
business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90325644

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

 Lo Lo Chai: where time stands still
travel 20/03/2021

Lo Lo Chai: where time stands still

travel | 16762722

Lo Lo Chai is a village in the northern province of Ha Giang that has no modern construction.

Advertisement
 Four teen boys probed for gang rape of drunk girl
news 21/03/2021

Four teen boys probed for gang rape of drunk girl

news | 35372719

Four teenage boys in northern Vinh Phuc Province are being investigated for allegedly raping a 15-year-old girl.

 Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese
news 18/03/2021

Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese

news | 96725520

Three men in southern Tay Ninh Province and two in northern Lao Cai Province have been arrested for helping Chinese nationals illegally enter Vietnam.

Advertisement
 Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong
travel 17/03/2021

Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong

places | 525515

When fall begins towards the end of September and start of October, Nam Hong Village in Ha Giang Province radiates the amber hue of autumn.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…