Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ brass band là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 188 kết quả phù hợp.


Advertisement

brass band

Phát âm

Xem phát âm brass band »

Ý nghĩa

* danh từ
  ban nhạc chuyên dùng nhạc khí bằng đồng và bộ gõ

Xem thêm brass band »
Advertisement

brass /brɑ:s/

Phát âm

Xem phát âm brass »

Ý nghĩa

danh từ


  đồng thau
  đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khắc ở mộ
  (the brass) (âm nhạc) kèn đồng
  (từ lóng) sự vô liêm sỉ, sự trơ tráo; sự hỗn xược
  (từ lóng) tiền bạc
  (kỹ thuật) cái lót trục, ống lót

tính từ


  bằng đồng thau
I don't care a brass farthing
  (xem) care
to come (get) down to [the] brass tacks (nails)
  (từ lóng) đi sâu vào bản chất của vấn đề
  đi vào vấn đề cụ thể

động từ


  (từ lóng) thanh toán, trả hết

Xem thêm brass »

band /bænd/

Phát âm

Xem phát âm band »

Ý nghĩa

danh từ


  dải, băng, đai, nẹp
  dải đóng gáy sách
  (số nhiều) dải cổ áo (thầy tu, quan toà, viện sĩ hàn lâm...)
  (vật lý) dải băng
frequency band → dải tần số
short waved band → rađiô băng sóng ngắn

ngoại động từ


  buộc dải, buộc băng, đóng đai
  làm nẹp
  kẻ, vạch, gạch

danh từ


  đoàn, toán, lũ, bọn, bầy
  dàn nhạc, ban nhạc
string band → dàn nhạc đàn dây
when the band begins to play
  khi mà tình hình trở nên nghiêm trọng

ngoại động từ


  tụ họp thành đoàn, tụ họp thành toán, tụ họp thành bầy

@band
  (Tech) dải, băng, dãy

@band
  dải băng bó
  b. of semigroup bó nửa nhóm

Xem thêm band »
Advertisement

abandon /ə'bændən/

Phát âm

Xem phát âm abandon »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  bộm (nhiếp ảnh) (nhiếp ảnh) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ
to abandon a hope → từ bỏ hy vọng
to abandon one's wife and children → ruồng bỏ vợ con
to abandon oneself to → đắm đuối, chìm đắm vào (nỗi thất vọng...)

danh từ


  sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả
with abandon → phóng túng

@abandon
  (Tech) bỏ, bỏ rơi (đ)

Xem thêm abandon »

abandon call

Phát âm

Xem phát âm abandon call »

Ý nghĩa

  (Tech) gọi bỏ

Xem thêm abandon call »
Advertisement

abandoned /ə'bændənd/

Phát âm

Xem phát âm abandoned »

Ý nghĩa

tính từ


  bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
  phóng đãng, truỵ lạc

Xem thêm abandoned »

abandoner /ə'bændənə/

Phát âm

Xem phát âm abandoner »

Ý nghĩa

danh từ


  (pháp lý) người rút đơn

Xem thêm abandoner »
Advertisement

abandoner /ə'bændənə/

Phát âm

Xem phát âm abandoners »

Ý nghĩa

danh từ


  (pháp lý) người rút đơn

Xem thêm abandoners »

abandon /ə'bændən/

Phát âm

Xem phát âm abandoning »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  bộm (nhiếp ảnh) (nhiếp ảnh) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ
to abandon a hope → từ bỏ hy vọng
to abandon one's wife and children → ruồng bỏ vợ con
to abandon oneself to → đắm đuối, chìm đắm vào (nỗi thất vọng...)

danh từ


  sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả
with abandon → phóng túng

@abandon
  (Tech) bỏ, bỏ rơi (đ)

Xem thêm abandoning »
Advertisement

abandonment /ə'bændənmənt/

Phát âm

Xem phát âm abandonment »

Ý nghĩa

danh từ


  sự bỏ, sự từ bỏ, sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ
  tình trạng bị bỏ rơi, tình trạng bị ruồng bỏ
  sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả

@abandonment
  (Tech) bỏ, từ bỏ (d)

Xem thêm abandonment »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

 Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin
news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38153049

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
 Vietnam lifts rice export ban
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 325905

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

 Online ethnic minority comedies no laughing matter
life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95925871

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
 Hanoi relives historic, liberating moment
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80625854

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

 A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1225828

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
 Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders
business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90325828

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

 Lo Lo Chai: where time stands still
travel 20/03/2021

Lo Lo Chai: where time stands still

travel | 16762740

Lo Lo Chai is a village in the northern province of Ha Giang that has no modern construction.

Advertisement
 Four teen boys probed for gang rape of drunk girl
news 21/03/2021

Four teen boys probed for gang rape of drunk girl

news | 35372737

Four teenage boys in northern Vinh Phuc Province are being investigated for allegedly raping a 15-year-old girl.

 Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese
news 18/03/2021

Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese

news | 96725705

Three men in southern Tay Ninh Province and two in northern Lao Cai Province have been arrested for helping Chinese nationals illegally enter Vietnam.

Advertisement
 Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong
travel 17/03/2021

Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong

places | 525699

When fall begins towards the end of September and start of October, Nam Hong Village in Ha Giang Province radiates the amber hue of autumn.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…