ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ Brand loyalty

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng Brand loyalty


Brand loyalty

Phát âm


Ý nghĩa

  (Econ) Sự trung thành với nhãn hiệu
+ Sự trung thành về tâm lý đối với sự kết hợp biểu tượng của một sản phẩm có nhãn hiệu.

Tin tức liên quan

 Fashion brand Couple TX embraces diversity in Valentine
life 15/02/2022

Fashion brand Couple TX embraces diversity in Valentine's Day campaign

life | 371304346

Couple TX's Valentine's Day campaign 2022 sends a message about the diversity and harmony of love through real stories.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…