Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ branch and bound algorithm là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 2108 kết quả phù hợp.


Advertisement

branch /brɑ:ntʃ/

Phát âm

Xem phát âm branch »

Ý nghĩa

danh từ


  cành cây
  nhánh (sông); ngả (đường)...
a branch of a river → một nhánh sông
  chi (của một dòng họ...); chi nhánh (ngân hàng...); ngành (sản xuất; mậu dịch...)
'expamle'>root and branch
  (xem) root

nội động từ


  ((thường) → out, forth) đâm cành, đâm nhánh
  phân cành, chia ngã
the road branches here → ở chỗ này đường chia ra nhiều ngã
to branch off (away)
  tách ra, phân nhánh
to branch out
  bỏ nhiều vốn ra kinh doanh; mở rộng các chi nhánh

@branch
  (Tech) nhánh (rẽ), cành; ngành; đại lý; rẽ nhánh (đ)

@branch
  nhánh, cành
  b. of a curve nhánh của một đường cong
  b. es of knownledge các ngành tri thức, các ngành khoa học
  analytic b. nhánh giải tích
  linear b. nhánh tuyến tính
  positive b. nhánh dương
  principal b. nhánh chính

Xem thêm branch »
Advertisement

AND

Phát âm

Xem phát âm AND »

Ý nghĩa

  (Tech) VÀ (mạch luận lý)

Xem thêm AND »

and /ænd, ənd, ən/

Phát âm

Xem phát âm and »

Ý nghĩa

* liên từ
  và, cùng, với
to buy and sell → mua và bán
you and I → anh với (và) tôi
  nếu dường như, tuồng như là
let him go and need be → hãy để anh ta đi nếu cần
  còn
I shall go and you stay here → tôi sẽ đi còn anh sẽ ở lại đây
  (không dịch)
coffee and milk → cà phê sữa
four and thirty → ba mươi tư
two hundred and fifty → hai trăm năm mươi
to walk two and two → đi hàng đôi
better and better → ngày càng tốt hơn
worse and worse → ngày càng xấu hơn
miles and miles → hàng dặm hàng dặm, rất dài
there are books and books → sách thì cũng có ba bảy loại
try and come → hãy gắng đến
try and help me → hãy gắng giúp tôi

Xem thêm and »
Advertisement

bound /baund/

Phát âm

Xem phát âm bound »

Ý nghĩa

danh từ


  biên giới
  (số nhiều) giới hạn; phạm vi; hạn độ
out of bounds → ngoài phạm vi, ngoài giới hạn (đã được quy định)
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cấm vào (khu vực)
to put bounds to → quy định giới hạn cho, quy định phạm vi cho

ngoại động từ


  giáp giới với; là biên giới của
  vạch biên giới
  quy định giới hạn cho
  (nghĩa bóng) hạn chế, tiết chế

danh từ


  sự nảy lên; sự nhảy lên, sự nhảy vọt lên
  cú nảy lên, động tác nhảy vọt lên
to advance by leaps and bound → tiến nhảy vọt

nội động từ


  nảy bật lên; nhảy lên

tính từ


  sắp đi, đi, đi hướng về
this ship is bound for China → tàu này (sắp) đi Trung quốc
homeward bound → trở về nước (tàu thuỷ)
'expamle'>to be bound up with
  gắn bó với
=the peasantry is bound up with the working class → giai cấp nông dân gắn bó với giai cấp công nhân
'expamle'>to be bound to
  nhất định, chắc chắn
to be bound to win
  nhất định thắng
=to be bound to succeed → chắc chắn thành công
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của bind

@bound
  (Tech) giới hạn; hạn chế; hạn độ; ràng buộc

@bound
  biên giới, ranh giới cận
  b. of the error cận của sai số, giới hạn sai số
  essential upper b. cận trên cốt yếu
  greatest lower b. cận dưới lớn nhất
  least upper b. cận trên bé nhất
  lower b.cận dưới
  upper b. cận trên

Xem thêm bound »

algorithm /'ælgəriðm/

Phát âm

Xem phát âm algorithm »

Ý nghĩa

danh từ


  thuật toán

@algorithm
  (Tech) thuật toán, giải thuật

Xem thêm algorithm »
Advertisement

abandon /ə'bændən/

Phát âm

Xem phát âm abandon »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  bộm (nhiếp ảnh) (nhiếp ảnh) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ
to abandon a hope → từ bỏ hy vọng
to abandon one's wife and children → ruồng bỏ vợ con
to abandon oneself to → đắm đuối, chìm đắm vào (nỗi thất vọng...)

danh từ


  sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả
with abandon → phóng túng

@abandon
  (Tech) bỏ, bỏ rơi (đ)

Xem thêm abandon »

abandon call

Phát âm

Xem phát âm abandon call »

Ý nghĩa

  (Tech) gọi bỏ

Xem thêm abandon call »
Advertisement

abandoned /ə'bændənd/

Phát âm

Xem phát âm abandoned »

Ý nghĩa

tính từ


  bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
  phóng đãng, truỵ lạc

Xem thêm abandoned »

abandoner /ə'bændənə/

Phát âm

Xem phát âm abandoner »

Ý nghĩa

danh từ


  (pháp lý) người rút đơn

Xem thêm abandoner »
Advertisement

abandoner /ə'bændənə/

Phát âm

Xem phát âm abandoners »

Ý nghĩa

danh từ


  (pháp lý) người rút đơn

Xem thêm abandoners »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

 Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin
news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38153074

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
 Vietnam lifts rice export ban
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 326139

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

 Online ethnic minority comedies no laughing matter
life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95926104

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
 Hanoi relives historic, liberating moment
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80626088

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

 A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1226061

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
 Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders
business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90326061

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

 Lo Lo Chai: where time stands still
travel 20/03/2021

Lo Lo Chai: where time stands still

travel | 16762765

Lo Lo Chai is a village in the northern province of Ha Giang that has no modern construction.

Advertisement
 Four teen boys probed for gang rape of drunk girl
news 21/03/2021

Four teen boys probed for gang rape of drunk girl

news | 35372762

Four teenage boys in northern Vinh Phuc Province are being investigated for allegedly raping a 15-year-old girl.

 Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese
news 18/03/2021

Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese

news | 96725938

Three men in southern Tay Ninh Province and two in northern Lao Cai Province have been arrested for helping Chinese nationals illegally enter Vietnam.

Advertisement
 Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong
travel 17/03/2021

Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong

places | 525933

When fall begins towards the end of September and start of October, Nam Hong Village in Ha Giang Province radiates the amber hue of autumn.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…