ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ brains trust

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng brains trust


brains trust /'breinz'trʌst/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các chuyên gia cố vấn cho chính phủ
  bộ óc, bộ tham mưu
  nhóm người chuyên trả lời trên đài (trả lời câu hỏi của người nghe)

Tin tức liên quan

 US businesses trust Vietnam
business 03/10/2021

US businesses trust Vietnam's pandemic response, economic recovery

economy | 342574406

U.S. businesses said Thursday that they believe Vietnam will succeed in bringing the Covid-19 pandemic under control soon and reopen the economy in a sustainable manner.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…