ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ brain-work

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng brain-work


brain-work /'breinwə:k/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  công việc trí óc

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…