Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ bracket là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 13 kết quả phù hợp.


Advertisement

bracket /'brækit/

Phát âm

Xem phát âm bracket »

Ý nghĩa

danh từ


  (kiến trúc) côngxon, rầm chia
  dấu ngoặc đơn; dấu móc; dấu ngoặc ôm
to put between brackets → để trong ngoặc đơn; để trong móc; để trong dấu ngoặc ôm
  (quân sự) giá đỡ nòng (súng đại bác)
  (quân sự) khoảng cách giữa hai phát đạn trên và dưới (mục tiêu) để quan trắc
'expamle'>income bracket
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhóm người đóng thuế xếp theo thu hoạch

ngoại động từ


  gộp lại trong dấu ngoặc; đặt trong dấu ngoặc
  xếp (hai hay nhiều người) đồng hạng
=A and B were bracketed for the fierst prize → A và B đều được xếp vào giải nhất
  (quân sự) bắn hai phát đạn trên và dưới (mục tiêu) để quan trắc

@bracket
  (Tech) dấu ngoặc; thanh chống

@bracket
  dấu ngoặc
  curly b. dấu ngoặc {}
  round b. dấu ngoặc ( )
  square b. dấu ngoặc [ ]

Xem thêm bracket »
Advertisement

bracket standard

Phát âm

Xem phát âm bracket standard »

Ý nghĩa

  (Tech) tính vạn năng, tính kết hợp nhiều tiêu chuẩn [TV]

Xem thêm bracket standard »

bracket /'brækit/

Phát âm

Xem phát âm bracketed »

Ý nghĩa

danh từ


  (kiến trúc) côngxon, rầm chia
  dấu ngoặc đơn; dấu móc; dấu ngoặc ôm
to put between brackets → để trong ngoặc đơn; để trong móc; để trong dấu ngoặc ôm
  (quân sự) giá đỡ nòng (súng đại bác)
  (quân sự) khoảng cách giữa hai phát đạn trên và dưới (mục tiêu) để quan trắc
'expamle'>income bracket
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhóm người đóng thuế xếp theo thu hoạch

ngoại động từ


  gộp lại trong dấu ngoặc; đặt trong dấu ngoặc
  xếp (hai hay nhiều người) đồng hạng
=A and B were bracketed for the fierst prize → A và B đều được xếp vào giải nhất
  (quân sự) bắn hai phát đạn trên và dưới (mục tiêu) để quan trắc

@bracket
  (Tech) dấu ngoặc; thanh chống

@bracket
  dấu ngoặc
  curly b. dấu ngoặc {}
  round b. dấu ngoặc ( )
  square b. dấu ngoặc [ ]

Xem thêm bracketed »
Advertisement

bracket /'brækit/

Phát âm

Xem phát âm bracketing »

Ý nghĩa

danh từ


  (kiến trúc) côngxon, rầm chia
  dấu ngoặc đơn; dấu móc; dấu ngoặc ôm
to put between brackets → để trong ngoặc đơn; để trong móc; để trong dấu ngoặc ôm
  (quân sự) giá đỡ nòng (súng đại bác)
  (quân sự) khoảng cách giữa hai phát đạn trên và dưới (mục tiêu) để quan trắc
'expamle'>income bracket
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhóm người đóng thuế xếp theo thu hoạch

ngoại động từ


  gộp lại trong dấu ngoặc; đặt trong dấu ngoặc
  xếp (hai hay nhiều người) đồng hạng
=A and B were bracketed for the fierst prize → A và B đều được xếp vào giải nhất
  (quân sự) bắn hai phát đạn trên và dưới (mục tiêu) để quan trắc

@bracket
  (Tech) dấu ngoặc; thanh chống

@bracket
  dấu ngoặc
  curly b. dấu ngoặc {}
  round b. dấu ngoặc ( )
  square b. dấu ngoặc [ ]

Xem thêm bracketing »

bracket /'brækit/

Phát âm

Xem phát âm brackets »

Ý nghĩa

danh từ


  (kiến trúc) côngxon, rầm chia
  dấu ngoặc đơn; dấu móc; dấu ngoặc ôm
to put between brackets → để trong ngoặc đơn; để trong móc; để trong dấu ngoặc ôm
  (quân sự) giá đỡ nòng (súng đại bác)
  (quân sự) khoảng cách giữa hai phát đạn trên và dưới (mục tiêu) để quan trắc
'expamle'>income bracket
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhóm người đóng thuế xếp theo thu hoạch

ngoại động từ


  gộp lại trong dấu ngoặc; đặt trong dấu ngoặc
  xếp (hai hay nhiều người) đồng hạng
=A and B were bracketed for the fierst prize → A và B đều được xếp vào giải nhất
  (quân sự) bắn hai phát đạn trên và dưới (mục tiêu) để quan trắc

@bracket
  (Tech) dấu ngoặc; thanh chống

@bracket
  dấu ngoặc
  curly b. dấu ngoặc {}
  round b. dấu ngoặc ( )
  square b. dấu ngoặc [ ]

Xem thêm brackets »
Advertisement

angle bracket

Phát âm

Xem phát âm angle bracket »

Ý nghĩa

  (Tech) dấu ngoặc nhọn

Xem thêm angle bracket »

curly bracket

Phát âm

Xem phát âm curly bracket »

Ý nghĩa

  (Tech) dấu ngoặc xoắn

Xem thêm curly bracket »
Advertisement

gas bracket

Phát âm

Xem phát âm gas bracket »

Ý nghĩa

* danh từ
  đường ống có một hoặc nhiều miệng đốt gắn vào tường

Xem thêm gas bracket »

square bracket /'skweə'brækit/

Phát âm

Xem phát âm square bracket »

Ý nghĩa

danh từ


  dấu móc vuông

Xem thêm square bracket »
Advertisement

square-bracket

Phát âm

Xem phát âm square-bracket »

Ý nghĩa

* danh từ
  thao diễn quân sự trong phạm vi trại lính

Xem thêm square-bracket »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

 Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin
news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38152993

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
 Vietnam lifts rice export ban
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 325351

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

 Online ethnic minority comedies no laughing matter
life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95925317

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
 Hanoi relives historic, liberating moment
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80625300

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

 A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1225274

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
 Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders
business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90325274

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

 Lo Lo Chai: where time stands still
travel 20/03/2021

Lo Lo Chai: where time stands still

travel | 16762683

Lo Lo Chai is a village in the northern province of Ha Giang that has no modern construction.

Advertisement
 Four teen boys probed for gang rape of drunk girl
news 21/03/2021

Four teen boys probed for gang rape of drunk girl

news | 35372681

Four teenage boys in northern Vinh Phuc Province are being investigated for allegedly raping a 15-year-old girl.

 Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese
news 18/03/2021

Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese

news | 96725151

Three men in southern Tay Ninh Province and two in northern Lao Cai Province have been arrested for helping Chinese nationals illegally enter Vietnam.

Advertisement
 Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong
travel 17/03/2021

Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong

places | 525145

When fall begins towards the end of September and start of October, Nam Hong Village in Ha Giang Province radiates the amber hue of autumn.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…