ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ bracing

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng bracing


bracing /'breisiɳ/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  làm cường tráng, làm khoẻ mạnh
bracing air → không khí làm khoẻ người

Tin tức liên quan

 Future of news media: bracing for next wave of technology
business 21/03/2021

Future of news media: bracing for next wave of technology

business | 21754407

Voice interface, visual data, designed algorithms, etc. will be the next steps in media development.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…