ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ bracelets

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng bracelets


bracelet /'breislit/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  vòng tay, xuyến
  (số nhiều) (từ lóng) khoá tay

Tin tức liên quan

 Turning bombs into bracelets, as Laos villagers wait for safe land
world 21/03/2021

Turning bombs into bracelets, as Laos villagers wait for safe land

southeast-asia | 25334446

With a long-stemmed ladle, Vanthon pulls shiny, molten metal from a kiln and deftly pours it into a mould carved in a wooden block.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…