Kết quả #3
bamboozle /bæm'bu:zl/
Phát âm
Xem phát âm bamboozle »Ý nghĩa
ngoại động từ
(từ lóng) bịp, lừa bịp
to bamboozle someone into doing something → lừa ai làm việc gì
to bamboozle someone out of something → đánh lừa ai lấy cái gì Xem thêm bamboozle »
Kết quả #4
bamboozle /bæm'bu:zl/
Phát âm
Xem phát âm bamboozled »Ý nghĩa
ngoại động từ
(từ lóng) bịp, lừa bịp
to bamboozle someone into doing something → lừa ai làm việc gì
to bamboozle someone out of something → đánh lừa ai lấy cái gì Xem thêm bamboozled »
Kết quả #5
bamboozlement /bæm'bu:zlmənt/
Phát âm
Xem phát âm bamboozlement »Ý nghĩa
danh từ
(từ lóng) sự bịp, sự lừa bịp Xem thêm bamboozlement »
Kết quả #6
bamboozler /bæm'bu:zlə/
Kết quả #7
bamboozle /bæm'bu:zl/
Phát âm
Xem phát âm bamboozles »Ý nghĩa
ngoại động từ
(từ lóng) bịp, lừa bịp
to bamboozle someone into doing something → lừa ai làm việc gì
to bamboozle someone out of something → đánh lừa ai lấy cái gì Xem thêm bamboozles »
Kết quả #8
bamboozle /bæm'bu:zl/
Phát âm
Xem phát âm bamboozling »Ý nghĩa
ngoại động từ
(từ lóng) bịp, lừa bịp
to bamboozle someone into doing something → lừa ai làm việc gì
to bamboozle someone out of something → đánh lừa ai lấy cái gì Xem thêm bamboozling »