ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ bad disk là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 4 kết quả phù hợp.


Kết quả #1

bad disk

Phát âm

Xem phát âm bad disk »

Ý nghĩa

  (Tech) đĩa hư

Xem thêm bad disk »
Kết quả #2

Bad

Phát âm

Xem phát âm Bad »

Ý nghĩa

  (Econ) Hàng xấu.
+ Một mặt hàng hay sản phẩm gây ra PHẢN THOẢ DỤNG đối với người tiêu dùng. (Xem EXTERNALITY).

Xem thêm Bad »
Kết quả #3

bad /bæd/

Phát âm

Xem phát âm bad »

Ý nghĩa

* thời quá khứ của bid

tính từ


  xấu, tồi, dở
bad weather → thời tiết xấu
  ác, bất lương, xấu
bad man → người ác, người xấu
bad blood → ác cảm
bad action → hành động ác, hành động bất lương
  có hại cho, nguy hiểm cho
be bad for health → có hại cho sức khoẻ
  nặng, trầm trọng
to have a bad cold → bị cảm nặng
bad blunder → sai lầm trầm trọng
  ươn, thiu, thối, hỏng
bad fish → cá ươn
to go bad → bị thiu, thối, hỏng
  khó chịu
bad smell → mùi khó chịu
to feel bad → cảm thấy khó chịu
'expamle'>bad character (halfpenny, lot, penny, sort)
  (thông tục) đồ bất lương, kẻ thành tích bất hảo, đồ vô lại; đồ đê tiện
bad debt
  (xem) bebt
bad egg
  (xem) egg
bad hat
  (xem) hat
bad food
  thức ăn không bổ
bad form
  sự mất dạy
bad shot
  (xem) shot
bad tooth
  răng đau
to go from bad to worse
  (xem) worse
nothing so bad as not to be good for something
  không có cái gì là hoàn toàn xấu; trong cái không may cũng có cái may
with a bad grace
  (xem) grace

danh từ


  vận rủi, vận không may, vận xấu; cái xấu
=to take the bad with the good → nhận cả cái may lẫn cái không may
'expamle'>to go to the bad
  phá sản; sa ngã
to the bad
  bị thiệt, bị lỗ; còn thiếu, còn nợ
=he is 100đ to the bad → nó bị thiệt một trăm đồng; nó còn thiếu mọt trăm đồng
* thời quá khứ của bid (từ hiếm,nghĩa hiếm)

Xem thêm bad »
Kết quả #4

disk /disk/ (disc) /disk/

Phát âm

Xem phát âm disk »

Ý nghĩa

danh từ


  (thể dục,thể thao) đĩa
  đĩa hát
  đĩa, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa

@disk
  (Tech) đĩa, dĩa, đĩa từ; đĩa hát, dĩa hát; vòng đệm

@disk
  đĩa, hình (tròn)
  closed d. (open d.). hình tròn đóng, (hình tròn mở)
  punctured d. đĩa thủng
  rotating d. đĩa quay

Xem thêm disk »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…