EzyDict
Trang Chủ
Tiếng Việt
English
TÌM KIẾM
ex. Game, Music, Video, Photography
Nghĩa của từ
backup diskette
Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng
backup diskette
backup diskette
Phát âm
Ý nghĩa
(Tech) đĩa nhỏ sao dự phòng
← Xem thêm từ backup disk
Xem thêm từ backup file →
Từ vựng liên quan
ac
b
ba
back
backup
disk
diskette
is
tt
up
Link Tài Trợ - Sponsored Links
Công Thức Vật Lý
Loading…