ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ acrobats

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng acrobats


acrobat /'ækrəbæt/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  người biểu diễn leo dây, người biểu diễn nhào lộn
  nhà chính trị nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập trường); nhà biện luận nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập luận)

Tin tức liên quan

 Flying high on love, Vietnamese acrobats win silver
life 22/03/2021

Flying high on love, Vietnamese acrobats win silver

culture | 53654370

Hien Phuoc and Thanh Hoa wowed thousands with an extraordinary performance at the Golden Elephant circus festival in Spain.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…