ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ accounting data

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng accounting data


accounting data

Phát âm


Ý nghĩa

  (Tech) dữ kiện kế toán

Tin tức liên quan

 US recommends approving Google, Meta undersea data cable to Asia
world 18/12/2021

US recommends approving Google, Meta undersea data cable to Asia

world | 360954348

The Biden administration on Friday recommended Alphabet's Google and Facebook parent Meta get permission to use an undersea cable system to handle growing internet traffic with Asia.

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…