Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ absolute value computer là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 373 kết quả phù hợp.


Advertisement

absolute value computer

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) máy điện toán trị tuyệt đối

Xem thêm »
Advertisement

absolute /'æbsəlu:t/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

tính từ


  tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất
absolute confidence in the Party's leadership → sự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
absolute music → âm nhạc thuần tuý
absolute alcohol → rượu nguyên chất
  chuyên chế, độc đoán
absolute monarchy → nền quân chủ chuyên chế
  xác thực, đúng sự thực, chắc chắn
absolute evidence → chứng cớ xác thực
  vô điều kiện
an absolute promise → lời hứa vô điều kiện

@absolute
  (Tech) tuyệt đối

@absolute
  tuyệt đối // hình tuyệt đối

Xem thêm »

value /'vælju:/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  giá trị
of a great value → có giá trị lớn, quý
of no value → không có giá trị
to be of value → có giá trị
to set a value on → đánh giá
to set a low value on something → coi rẻ vật gì
to set too much value on → đánh giá quá cao về
  (thương nghiệp); (tài chính) giá cả, giá
to lose value → mất giá, giảm giá
fall in value → sự sụt giá
commercial value → giá thị trường
market value → thời giá, giá thị trường
exchange value → giá trị trao đổi
to get good value for one's money → mua được cái xứng với đồng tiền mình bỏ ra
  (vật lý) năng suất
calorific value → năng suất toả nhiệt
  (văn học) nghĩa, ý nghĩa
the poetic value of a word → ý nghĩa về mặt thơ của một từ
  (sinh vật học) bậc phân loại
  (số nhiều) tiêu chuẩn
moral values → tiêu chuẩn đạo đức

ngoại động từ


  (thương nghiệp) định giá
to value goods → định giá hàng hoá
  đánh giá
  trọng, chuộng, quý, coi trọng
to value one's reputation → coi trọng danh giá của mình
  hãnh diện, vênh vang
to value oneself on one's knowledge → hãnh diện về kiến thức của mình

@value
  giá trị
  v. of a game (lý thuyết trò chơi) Giá trị của trò chơi
  v. of an insurance policy giá trị của chế độ bảo hiểm
  v. of series giá trị của chuỗi
  v. of variables giá trị của biến số
  alsolute v. giá trị tuyệt đối
  accumutated v. of an annuity giá trị của tích luỹ một năn
  algebraic v. giá trị đại số
  approximate v. giá trị xấp xỉ, giá trị gần đúng
  asymptotic(al) v. giá trị tiệm cận
  average v. giá trị trung bình
  boundary v. giá trị biên
  Cauchy principal v. giá trị của chính Cauxi
  characteristic v. giá trị đặc trưng
  critical v. giá trị tới hạn
  defective v. (giải tích) giá trị khuyết
  end v. giá trị cuối
  exchange v. giá trị trao đổi
  expected v. (thống kê) kỳ vọng, giá trị kỳ vọng
  face v. giá trị bề mặt
  improved v. giá trị đã hiệu chỉnh
  inaccessible v. giá trị không đạt được
  isolated v. giá trị cô lập
  market v. giá trị thường
  maximal v. giá trị cực đại
  mean v. giá trị trung bình
  minimum v. giá trị cực tiểu
  modal v. (thống kê) giá trị có tần suất cao nhất, giá trị mốt
  numerical v. giá trị bằng số
  observed v. giá trị quan sát
  par v. giá trị pháp đỉnh
  permissible v. giá trị cho phép
  predicted v. giá trị tiên đoán
  present v. giá trị hiện có
  principal v. giá trị chính
  provable v. giá trị có thể
  proper v. giá trị riêng
  reduced v. giá trị thu gọn
  stationary v. giá trị dừng
  surplus v. (toán kinh tế) giá trị thặng dư
  true v. giá trị đúng
  truth v. (logic học) giá trị chân lý

Xem thêm »
Advertisement

computer /kəm'pju:tə/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  máy điện toán
electronic computer → máy tính điện tử

@computer
  (Tech) máy điện toán, máy tính [TN], computơ; kế toán viên; thiết bị tính

@computer
  máy tính, người tính
  airborne c. máy tính trên máy bay
  all transistore c. máy tính toàn bán dẫn
  analogue c. máy tính tương tự
  ballistc c. máy tính đường đạn
  binary automatuic c. máy tính tự động nhị phân
  Boolean c. máy tính Bun
  business c. máy tính kinh doanh
  continuosly c. máy tính hoạt động lên tục
  cut off c. máy tính hãm thời điểm
  cryotron c. máy tính crriôtron
  deviation c. máy tính độ lệch
  dialing set c. máy tính có bộ đĩa
  digital c. máy tính chữ số
  drift c. máy tính chuyển rời
  drum c. máy tính có trống từ (tính)
  electronic analogue c. máy tính điện tử tương tự
  file c. máy thông tin thống kê
  fire control c. máy tính điều khiển pháp
  fixed point c. máy tính có dấu phẩy cố định
  flight path c. máy tính hàng không
  floating point c. máy tính có dấy phẩy di động
  general purpose c. máy tính vạn năng
  high speed c. máy tính nhanh
  large scale c. máy tính lớn
  logical c. máy tính lôgic
  machinability c. máy tính xác định công suất (máy cái)
  mechnical c. máy tính cơ khí
  polynomial c. máy tính đa thức
  program controlled c. máy tính điều khiển theo chương trình
  punch card c. máy tính dùng bìa đục lỗ
  relay c. máy tính có rơle
  scientific c. máy tính khoa học
  self programming c. máy tính tự lập chương trình
  sequence controlled c. máy tính có chương trình điều khiển
  small c. máy tính con
  special purpose c. máy tính chuyên dụng
  square root c. máy tính căn bậc hai
  statistic(al) c. máy tính thống kê
  steering c. máy tính lái
  switching c. máy tính đảo mạch
  transistor c. máy tính bán dẫn
  universal digital c. máy tính chữ số vạn năng
  weather c. máy dự báo thời tiết

Xem thêm »

8-bit microcomputer

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) máy vi điện toán 8 bít, máy vi tính 8 bít [TN]

Xem thêm »
Advertisement

8-bit personal computer

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) máy điện toán cá nhân 8 bít

Xem thêm »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

news 3/22/21

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38151651

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
business 3/17/21

Vietnam lifts rice export ban

economy | 314724

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 3/18/21

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95914718

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
business 3/17/21

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90314716

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

news 3/17/21

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1214708

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
news 3/17/21

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80614705

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…