Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ absolute unit là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 196 kết quả phù hợp.


Advertisement

absolute unit

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) đơn vị tuyệt đối

Xem thêm »
Advertisement

absolute /'æbsəlu:t/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

tính từ


  tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất
absolute confidence in the Party's leadership → sự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
absolute music → âm nhạc thuần tuý
absolute alcohol → rượu nguyên chất
  chuyên chế, độc đoán
absolute monarchy → nền quân chủ chuyên chế
  xác thực, đúng sự thực, chắc chắn
absolute evidence → chứng cớ xác thực
  vô điều kiện
an absolute promise → lời hứa vô điều kiện

@absolute
  (Tech) tuyệt đối

@absolute
  tuyệt đối // hình tuyệt đối

Xem thêm »

unit /'ju:nit/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  một, một cái
  đơn vị
a unit of length → đơn vị đo chiều dài
a unit of weight → đơn vị trọng lượng
a monetary unit → đơn vị tiền tệ
magnetic unit → đơn vị từ
a combat unit → đơn vị chiến đấu

@unit
  đơn vị
  u. of a group đơn vị của một nhóm
  absolute u. (vật lí) đơn vị tuyệt đối
  arithmetic u. (máy tính) đơn vị số học, bộ số học
  calibrator u. bộ định cỡ, bộ định các hệ số
  computing u. (thống kê) đơn vị tính toán, đơn vị tỷ lệ
  defective u. (thống kê) đơn vị khuyết tật, đơn vị phế phẩm
  dimensional u. đơn vị thứ nguyên
  driver u. đơn vị điều khiển
  elementary u. khối sơ cấp
  flexible u. (máy tính) đơn vị vạn năng
  function u. (máy tính) đơn vị hàm
  fundamental u. đơn vị cơ bản
  hysteresis u. đơn vị trễ
  imaginary u. đơn vị ảo
  input output u. đơn vị vào _ ra
  matrix u. (đại số) ma trận đơn vị
  middle u. (đại số) đơn vị giữa
  multiplication   division u. (máy tính) đơn vị nhân   chia
  multiplying u. đơn vị nhân
  primary u. phần tử sơ cấp
  sample u. đơn vị mẫu
  sampling u. đơn vị mẫu
  secondary u. đơn vị thứ cấp (của giai đoạn lấy mẫu thứ hai)
  spare u. (máy tính) đơn vị dự trữ
  strong u. đơn vị mạnh
  translator u. đơn vị dịch
  weak u. đơn vị yếu

Xem thêm »
Advertisement

absolute address

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) địa chỉ tuyệt đối

Xem thêm »

absolute address variable

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) biến số địa chỉ tuyệt đối

Xem thêm »
Advertisement

absolute addressing

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) phương pháp định địa chỉ tuyệt đối

Xem thêm »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

news 3/22/21

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38151611

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
business 3/17/21

Vietnam lifts rice export ban

economy | 314351

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 3/18/21

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95914342

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
business 3/17/21

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90314341

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

news 3/17/21

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1214335

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
news 3/17/21

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80614328

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…