Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ absolute term là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 363 kết quả phù hợp.


Advertisement

absolute term

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) số hạng tuyệt đối

Xem thêm »
Advertisement

absolute /'æbsəlu:t/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

tính từ


  tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất
absolute confidence in the Party's leadership → sự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
absolute music → âm nhạc thuần tuý
absolute alcohol → rượu nguyên chất
  chuyên chế, độc đoán
absolute monarchy → nền quân chủ chuyên chế
  xác thực, đúng sự thực, chắc chắn
absolute evidence → chứng cớ xác thực
  vô điều kiện
an absolute promise → lời hứa vô điều kiện

@absolute
  (Tech) tuyệt đối

@absolute
  tuyệt đối // hình tuyệt đối

Xem thêm »

term /tə:m/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  hạn, giới hạn, định hạn
to set a term to one's expenses → giới hạn việc tiêu pha của mình
  thời hạn, kỳ hạn
a term of imprisonment → hạn tù
term of office → nhiệm kỳ, thời gian tại chức
to have reached her term → đến kỳ ở cữ (đàn bà)
  phiên (toà), kỳ học, quý, khoá
the beginning of term → bắt đầu kỳ học
Michaelmas (Hilary, Easter, Trinity) term → kỳ học mùa thu (mùa đông, mùa xuân, mùa hạ)
  (số nhiều) điều kiện, điều khoản
the terms of a treaty → những điều khoản của một hiệp ước
not on any terms → không với bất cứ một điều kiện nào
to dictate terms → bắt phải chịu những điều kiện
to make terms with → thoả thuận với, ký kết với
  (số nhiều) giá, điều kiện
on easy terms → với điều kiện trả tiền dễ dãi
on moderate terms → với giá phải chăng
  (số nhiều) quan hệ, sự giao thiệp, sự giao hảo, sự đi lại
to be on good terms with someone → có quan hệ tốt với ai
to be on speaking terms with someone → quen biết ai có thể chuyện trò với nhau được; có quan hệ đi lại với ai, giao thiệp với ai
  thuật ngữ
technical term → thuật ngữ kỹ thuật
  (số nhiều) lời lẽ, ngôn ngữ
in set terms → bằng những lời lẽ dứt khoát rõ ràng
in terms of praise → bằng những lời khen ngợi
  (toán học) số hạng

ngoại động từ


  gọi, đặt tên là, chỉ định; cho là
he terms himself a doctor → hắn tự xưng là bác sĩ

@term
  số hạng, tec; kỳ hạn; ngày trả tiền theo
  ngôn ngữ
  t. of a fraction số hạng của một phân số
  t. of a proportion trung và ngoại tỷ
  algebraic t. số hạng của biểu thức đại số
  bound t. (logic học) téc liên kết
  free t. (logic học) từ tự do
  general t. téc tổng quát
  general t. of an expression téc tổng quát của một biểu thức
  last t. từ cuối cùng, số hạng cuối cùng
  like t.s các số hạng đồng dạng
  major t. (logic học) téc trội
  maximum t. (giải tích) téc cực đại
  mean t.s trung ti
  remainder t. (giải tích) phần dư, téc dư
  similar t.s các số hạng đồng dạng
  transcendental t. số hạng siêu việt
  unknown t. từ chưa biết

Xem thêm »
Advertisement

abnormal termination

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) cắt dứt bất thường

Xem thêm »

absolute address

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) địa chỉ tuyệt đối

Xem thêm »
Advertisement

absolute address variable

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) biến số địa chỉ tuyệt đối

Xem thêm »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

news 3/22/21

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38151601

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
business 3/17/21

Vietnam lifts rice export ban

economy | 314266

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 3/18/21

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95914257

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
business 3/17/21

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90314255

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

news 3/17/21

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1214250

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
news 3/17/21

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80614243

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…