Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ absolute order là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 153 kết quả phù hợp.


Advertisement

absolute order

Phát âm

Xem phát âm absolute order »

Ý nghĩa

  (Tech) thứ tự tuyệt đối

Xem thêm absolute order »
Advertisement

absolute /'æbsəlu:t/

Phát âm

Xem phát âm absolute »

Ý nghĩa

tính từ


  tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất
absolute confidence in the Party's leadership → sự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
absolute music → âm nhạc thuần tuý
absolute alcohol → rượu nguyên chất
  chuyên chế, độc đoán
absolute monarchy → nền quân chủ chuyên chế
  xác thực, đúng sự thực, chắc chắn
absolute evidence → chứng cớ xác thực
  vô điều kiện
an absolute promise → lời hứa vô điều kiện

@absolute
  (Tech) tuyệt đối

@absolute
  tuyệt đối // hình tuyệt đối

Xem thêm absolute »

order /'ɔ:də/

Phát âm

Xem phát âm order »

Ý nghĩa

danh từ


  thứ, bậc, ngôi, hàng, cấp, loại, giai cấp
the higher order → giai cấp trên
all orders and degree of men → người ở mọi tầng lớp
close order → (quân sự) hàng xếp mau
open order → (quân sự) hàng xếp thưa
  (toán học) bậc
equation of the first order → phương trình bậc một
  thứ tự
in alphabetical order → theo thứ tự abc
to follow the order of events → theo thứ tự của sự kiện
  trật tự, nội quy, thủ tục (ở nghị viện, ở hội trường...)
to restore law and order → lập lại an ninh và trật tự
to call to order → nhắc phải theo đúng nội quy
'expamle'>order order
  sai nội qui rồi, không đúng thủ tục rồi
  sự ngăn nắp, sự gọn gàng
  chế độ
=the old order has changed → chế độ cũ đã thay đổi
  mệnh lệnh
order of the day → nhật lệnh
  huân chương
'expamle'>the Labour Order, first class
  huân chương lao động hạng nhất
Order of Lenin
  huân chương Lê nin
  sự đặt hàng; đơn đặt hàng
=to give someone an order for goods → đặt mua hàng của người nào
to fill an order → thực hiện đơn đặt hàng
  phiếu
postal order; money order → phiếu chuyển tiền
  (thực vật học) bộ (đơn vị phân loại)
  (tôn giáo) phẩm chức
to take orders; to be in orders → thụ giới
  (tôn giáo) dòng tu
  (kiến trúc) kiểu
  (quân sự) (the order) tư thế bỏ súng xuống để áp vào đùi
  (từ cổ,nghĩa cổ) biện pháp
'expamle'>to be in bad order
  xấu, hỏng (máy)
to be in good order
  trật tự, ngăn nắp
  tốt, chạy tốt
  đúng nội quy, đúng thủ tục
to be out of order
  xấu, hỏng (máy)
  không đúng nội quy, không đúng thủ tục
in order that
  cốt để, mục đích để
in order to
  để mà, cốt để mà
in short order
  (xem) short
order a large order
  (thông tục) một việc khó
made to order
  làm theo đơn, làm theo yêu cầu (của khách hàng)
=clothes made to order → quần áo may đo
'expamle'>marching order
  (quân sự) trang phục hành quân
order of the day
  chương trình làm việc; nhật lệnh; (nghĩa bóng) hiện tình
=industry is the order of the day → công nghiệp là vấn đề trọng tâm hiện nay
'expamle'>review order
  (quân sự) trang phục duyệt binh
to rise to [a point of] order
  ngừng cuộc thảo luận để nghiên cứu về một điểm thủ tục

ngoại động từ


  ra lệnh
=to order an enquiry → ra lệnh điều tra
to be ordered to the dront → được lệnh ra mặt trận
to be ordered abroad → được lệnh ra nước ngoài
  chỉ dẫn; cho, cho dùng (thuốc...)
the doctor ordered a purge → bác sĩ cho uống thuốc xổ
  gọi (món ăn, thức uống...), bảo người hầu đưa (thức ăn...); đặt (hàng...)
to order two roast chickens and five bottles of beer → gọi hai con gà quay và năm chai bia
  định đoạt (số mệnh...)
  (từ cổ,nghĩa cổ) thu xếp, sắp đặt
order arms
  (quân sự) bỏ súng xuống áp vào đùi
to order someone about
  sai ai chạy như cờ lông công

@order
  thứ tự, trình tự; cấp; bậc; (máy tính) lệnh o. by fist difference thứ tự điểm,

Xem thêm order »
Advertisement

absolute address

Phát âm

Xem phát âm absolute address »

Ý nghĩa

  (Tech) địa chỉ tuyệt đối

Xem thêm absolute address »

absolute address variable

Phát âm

Xem phát âm absolute address variable »

Ý nghĩa

  (Tech) biến số địa chỉ tuyệt đối

Xem thêm absolute address variable »
Advertisement

absolute addressing

Phát âm

Xem phát âm absolute addressing »

Ý nghĩa

  (Tech) phương pháp định địa chỉ tuyệt đối

Xem thêm absolute addressing »

Absolute advantage

Phát âm

Xem phát âm Absolute advantage »

Ý nghĩa

  (Econ) Lợi thế tuyệt đối.
+ Xem Comparative Advantage.

Xem thêm Absolute advantage »
Advertisement

absolute altimeter

Phát âm

Xem phát âm absolute altimeter »

Ý nghĩa

  (Tech) máy đo độ cao tuyệt đối

Xem thêm absolute altimeter »

absolute ampere

Phát âm

Xem phát âm absolute ampere »

Ý nghĩa

  (Tech) ampe tuyệt đối

Xem thêm absolute ampere »
Advertisement

absolute coordinate

Phát âm

Xem phát âm absolute coordinate »

Ý nghĩa

  (Tech) tọa độ tuyệt đối

Xem thêm absolute coordinate »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

 Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin
news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38152789

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
 Vietnam lifts rice export ban
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 323342

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

 Online ethnic minority comedies no laughing matter
life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95923309

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
 Hanoi relives historic, liberating moment
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80623292

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

 A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1223266

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
 Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders
business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90323266

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

 Lo Lo Chai: where time stands still
travel 20/03/2021

Lo Lo Chai: where time stands still

travel | 16762479

Lo Lo Chai is a village in the northern province of Ha Giang that has no modern construction.

Advertisement
 Four teen boys probed for gang rape of drunk girl
news 21/03/2021

Four teen boys probed for gang rape of drunk girl

news | 35372477

Four teenage boys in northern Vinh Phuc Province are being investigated for allegedly raping a 15-year-old girl.

 Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese
news 18/03/2021

Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese

news | 96723143

Three men in southern Tay Ninh Province and two in northern Lao Cai Province have been arrested for helping Chinese nationals illegally enter Vietnam.

Advertisement
 Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong
travel 17/03/2021

Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong

places | 523137

When fall begins towards the end of September and start of October, Nam Hong Village in Ha Giang Province radiates the amber hue of autumn.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…