Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ absolute level là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 110 kết quả phù hợp.


Advertisement

absolute level

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) mức tuyệt đối

Xem thêm »
Advertisement

absolute /'æbsəlu:t/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

tính từ


  tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất
absolute confidence in the Party's leadership → sự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
absolute music → âm nhạc thuần tuý
absolute alcohol → rượu nguyên chất
  chuyên chế, độc đoán
absolute monarchy → nền quân chủ chuyên chế
  xác thực, đúng sự thực, chắc chắn
absolute evidence → chứng cớ xác thực
  vô điều kiện
an absolute promise → lời hứa vô điều kiện

@absolute
  (Tech) tuyệt đối

@absolute
  tuyệt đối // hình tuyệt đối

Xem thêm »

level /'levl/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  ống bọt nước, ống thuỷ
  mức, mực; mặt
the level of the sea → mặt biển
  (nghĩa bóng) trình độ, vị trí, cấp, mức ngang nhau
on a level with → ngang hàng với, bằng
to rise to a highter level → tiến lên một trình độ, cao hơn
to establish diplomatic relations at ambassadorial level → thiết lập quan hệ ngoại giao ở cấp đại sứ
'expamle'>on the level
  (thông tục) thật thà, thẳng thắn, lương thiện, có thể tin được
=to do something on the level → làm gì một cách thật thà
'expamle'>to find one's own level
  tìm được địa vị xứng đáng

tính từ


  phẳng, bằng
=level ground → đất bằng, mặt đất bằng phẳng
  cân bằng đều, ngang bằng; ngang tài ngang sức
a very level race → một cuộc chạy đua ngang tài ngang sức
'expamle'>to do one's level best
  nổ lực, làm hết sức mình
to have a level head
  bình tĩnh, điềm đạm

ngoại động từ


  san phẳng, san bằng
=to level the ground → san bằng mặt đất
to level down → hạ thấp xuống cho bằng
to level to (with) the ground; to level in the dust → san bằng, phá bằng
  làm cho bằng nhau, làm cho bình đẳng, làm cho như nhau
  chĩa, nhắm (súng, lời buộc tội, lời đả kích...)
to level a gun at (against) somebody → chĩa súng vào ai
to level criticsms at (against) somebody → chĩa lời phê bình vào ai, nhắm ai mà phê bình
to level off
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) san bằng
  (hàng không) bay là là mặt đất (trước khi hạ cánh)

@level
  mức, cấp // nằm ngang bằng phẳng on a l. ở mức trung bình, cân
  bằng; out of l. nghiêng lệch; l. with cân bằng với
  l. of adstraction (logic học) mức độ trừu tượng
  l. of prices (toán kinh tế) mức giá
  acceptable quality l. (thống kê) mức chất lượng chấp nhận được. mức lẫn loại
  cho phép
  confidence l. mức tin cậy
  energy l. (vật lí) mức năng lượng
  intensity l. mức cường độ
  overload l. mức quá tải
  pressure l. mức áp suất
  pressure spectrum l. mức phổ áp
  significance l. (thống kê) mức ý nghĩa
  velocity l. mức vận tốc

Xem thêm »
Advertisement

absolute address

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) địa chỉ tuyệt đối

Xem thêm »

absolute address variable

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) biến số địa chỉ tuyệt đối

Xem thêm »
Advertisement

absolute addressing

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) phương pháp định địa chỉ tuyệt đối

Xem thêm »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

news 3/22/21

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38151712

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
business 3/17/21

Vietnam lifts rice export ban

economy | 315222

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 3/18/21

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95915215

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
business 3/17/21

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90315211

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

news 3/17/21

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1215204

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
news 3/17/21

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80615202

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…